情妇
[qíng fù] [情 妇]
nhân tình; người tình (của người đàn ông đã kết hôn)
情妇 đọc là qíng fù, nghĩa là nhân tình; người tình (của người đàn ông đã kết hôn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qíng fù] [情 妇]
nhân tình; người tình (của người đàn ông đã kết hôn)
情妇 (qíng fù) nghĩa là nhân tình; người tình (của người đàn ông đã kết hôn).
Viết lần lượt từng chữ 情, 妇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.