惟利是图
[wéi lì shì tú] [惟 利 THỊ 图]
biến thể của 唯利是图 (wéi lì shì tú)
惟利是图 đọc là wéi lì shì tú, nghĩa là biến thể của 唯利是图 (wéi lì shì tú). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wéi lì shì tú] [惟 利 THỊ 图]
biến thể của 唯利是图 (wéi lì shì tú)
惟利是图 (wéi lì shì tú) nghĩa là biến thể của 唯利是图 (wéi lì shì tú).
Viết lần lượt từng chữ 惟, 利, 是, 图 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.