惴惴不安
[zhuì zhuì bù ān] [惴 惴 BẤT 安]
lo lắng bất an (thành ngữ); lo sợ và hoảng hốt
惴惴不安 đọc là zhuì zhuì bù ān, nghĩa là lo lắng bất an (thành ngữ); lo sợ và hoảng hốt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhuì zhuì bù ān] [惴 惴 BẤT 安]
lo lắng bất an (thành ngữ); lo sợ và hoảng hốt
惴惴不安 (zhuì zhuì bù ān) nghĩa là lo lắng bất an (thành ngữ); lo sợ và hoảng hốt.
Viết lần lượt từng chữ 惴, 惴, 不, 安 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.