意兴索然
[yì xìng suǒ rán] [意 兴 索 然]
không có hứng thú với cái gì đó
意兴索然 đọc là yì xìng suǒ rán, nghĩa là không có hứng thú với cái gì đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì xìng suǒ rán] [意 兴 索 然]
không có hứng thú với cái gì đó
意兴索然 (yì xìng suǒ rán) nghĩa là không có hứng thú với cái gì đó.
Viết lần lượt từng chữ 意, 兴, 索, 然 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.