XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

感伤 đọc là gǎn shāng, nghĩa là buồn; buồn bã. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 感伤

感伤 nghĩa là gì?

感伤 (gǎn shāng) nghĩa là buồn; buồn bã.

Cách viết 感伤 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 感, 伤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.