愣说
[lèng shuō] [愣 THUYẾT]
(thông tục) khăng khăng; quả quyết; khẳng định
愣说 đọc là lèng shuō, nghĩa là (thông tục) khăng khăng; quả quyết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lèng shuō] [愣 THUYẾT]
(thông tục) khăng khăng; quả quyết; khẳng định
愣说 (lèng shuō) nghĩa là (thông tục) khăng khăng; quả quyết.
Viết lần lượt từng chữ 愣, 说 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.