懑然
[mèn rán] [懑 然]
chán nản
懑然 đọc là mèn rán, nghĩa là chán nản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
懑然 (mèn rán) nghĩa là chán nản.
Viết lần lượt từng chữ 懑, 然 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.