戈尔巴乔夫
[gē ěr bā qiáo fū] [戈 尔 巴 乔 夫]
Gorbachev; Mikhail Sergeyevich Gorbachev (1931-), tổng thống cuối cùng của Liên Xô 1990-1991
戈尔巴乔夫 đọc là gē ěr bā qiáo fū, nghĩa là Gorbachev; Mikhail Sergeyevich Gorbachev (1931-), tổng thống cuối cùng của Liên Xô 1990-1991. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gē ěr bā qiáo fū] [戈 尔 巴 乔 夫]
Gorbachev; Mikhail Sergeyevich Gorbachev (1931-), tổng thống cuối cùng của Liên Xô 1990-1991
戈尔巴乔夫 (gē ěr bā qiáo fū) nghĩa là Gorbachev; Mikhail Sergeyevich Gorbachev (1931-), tổng thống cuối cùng của Liên Xô 1990-1991.
Viết lần lượt từng chữ 戈, 尔, 巴, 乔, 夫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.