成亲
[chéng qīn] [成 亲]
kết hôn
成亲 đọc là chéng qīn, nghĩa là kết hôn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
成亲 (chéng qīn) nghĩa là kết hôn.
Viết lần lượt từng chữ 成, 亲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.