戒骄戒躁
[jiè jiāo jiè zào] [戒 骄 戒 躁]
cảnh giác chống kiêu ngạo và nóng vội (thành ngữ); giữ khiêm tốn và bình tĩnh
戒骄戒躁 đọc là jiè jiāo jiè zào, nghĩa là cảnh giác chống kiêu ngạo và nóng vội (thành ngữ); giữ khiêm tốn và bình tĩnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiè jiāo jiè zào] [戒 骄 戒 躁]
cảnh giác chống kiêu ngạo và nóng vội (thành ngữ); giữ khiêm tốn và bình tĩnh
戒骄戒躁 (jiè jiāo jiè zào) nghĩa là cảnh giác chống kiêu ngạo và nóng vội (thành ngữ); giữ khiêm tốn và bình tĩnh.
Viết lần lượt từng chữ 戒, 骄, 戒, 躁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.