手巾
[shǒu jīn] [手 巾]
khăn tay; khăn mùi xoa
手巾 đọc là shǒu jīn, nghĩa là khăn tay; khăn mùi xoa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
手巾 (shǒu jīn) nghĩa là khăn tay; khăn mùi xoa.
Viết lần lượt từng chữ 手, 巾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 羊肚手巾 (yáng dù shǒu jīn) – (tiếng địa phương) khăn (đặc biệt quấn làm khăn xếp).