打夯
[dǎ hāng] [打 夯]
đầm; nện
打夯 đọc là dǎ hāng, nghĩa là đầm; nện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
打夯 (dǎ hāng) nghĩa là đầm; nện.
Viết lần lượt từng chữ 打, 夯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 齐打夯儿地 (qí dǎ hāng r de) – đồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương).