XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

打夯 đọc là dǎ hāng, nghĩa là đầm; nện. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 打夯

打夯 nghĩa là gì?

打夯 (dǎ hāng) nghĩa là đầm; nện.

Cách viết 打夯 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 打, 夯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 打夯?

Thường gặp: 齐打夯儿地 (qí dǎ hāng r de) – đồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương).