打算盘
[dǎ suàn pán] [打 算 盘]
tính bằng bàn tính; (nghĩa bóng) tính toán; lên kế hoạch
打算盘 đọc là dǎ suàn pán, nghĩa là tính bằng bàn tính; (nghĩa bóng) tính toán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dǎ suàn pán] [打 算 盘]
tính bằng bàn tính; (nghĩa bóng) tính toán; lên kế hoạch
打算盘 (dǎ suàn pán) nghĩa là tính bằng bàn tính; (nghĩa bóng) tính toán.
Viết lần lượt từng chữ 打, 算, 盘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.