打胎
[dǎ tāi] [打 胎]
phá thai
打胎 đọc là dǎ tāi, nghĩa là phá thai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
打胎 (dǎ tāi) nghĩa là phá thai.
Viết lần lượt từng chữ 打, 胎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.