XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

人流手术 đọc là rén liú shǒu shù, nghĩa là phá thai; viết tắt của 人工流产手术. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 人流手术

人流手术 nghĩa là gì?

人流手术 (rén liú shǒu shù) nghĩa là phá thai; viết tắt của 人工流产手术.

Cách viết 人流手术 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 人, 流, 手, 术 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.