人流手术
[rén liú shǒu shù] [NHÂN 流 手 术]
phá thai; viết tắt của 人工流产手术
人流手术 đọc là rén liú shǒu shù, nghĩa là phá thai; viết tắt của 人工流产手术. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[rén liú shǒu shù] [NHÂN 流 手 术]
phá thai; viết tắt của 人工流产手术
人流手术 (rén liú shǒu shù) nghĩa là phá thai; viết tắt của 人工流产手术.
Viết lần lượt từng chữ 人, 流, 手, 术 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.