执政能力
[zhí zhèng néng lì] [执 政 能 力]
năng lực cầm quyền
执政能力 đọc là zhí zhèng néng lì, nghĩa là năng lực cầm quyền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhí zhèng néng lì] [执 政 能 力]
năng lực cầm quyền
执政能力 (zhí zhèng néng lì) nghĩa là năng lực cầm quyền.
Viết lần lượt từng chữ 执, 政, 能, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.