扩军 đọc là kuò jūn, nghĩa là vũ trang; mở rộng lực lượng vũ trang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 扩军
扩军 nghĩa là gì?
扩军 (kuò jūn) nghĩa là vũ trang; mở rộng lực lượng vũ trang.
Cách viết 扩军 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 扩, 军 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.