承销货物
[chéng xiāo huò wù] [承 销 货 物]
hàng ký gửi
承销货物 đọc là chéng xiāo huò wù, nghĩa là hàng ký gửi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chéng xiāo huò wù] [承 销 货 物]
hàng ký gửi
承销货物 (chéng xiāo huò wù) nghĩa là hàng ký gửi.
Viết lần lượt từng chữ 承, 销, 货, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.