XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

技术故障 đọc là jì shù gù zhàng, nghĩa là sự cố kỹ thuật; trục trặc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

技术故障

[jì shù gù zhàng] [技 术 故 障]

sự cố kỹ thuật; trục trặc

你的意思是,让他们随时处理突发的数字技术故障?

nǐ de yì sī shì, ràng tā men suí shí chǔ lǐ tū fā de shù zì jì shù gù zhàng?

Ý của bạn là, để họ tùy thời xử lý sự cố kỹ thuật số phát sinh bất ngờ?

Trong bài: Tổ chức triển lãm nghệ thuật truyền thông mới · 少不了

面对突发的技术故障,团队没有忙乱,而是沉着应对。

miàn duì tū fā de jì shù gù zhàng, tuán duì méi yǒu máng luàn, ér shì chén zhuó yìng duì.

Đối mặt với sự cố kỹ thuật đột xuất, toàn đội không hề vội vàng rối rắm mà bình tĩnh ứng phó.

只要预算和时间允许,我全力配合。不过,技术故障的风险得提前评估。

zhǐ yào yù suàn hé shí jiān yǔn xǔ, wǒ quán lì pèi hé. bú guò, jì shù gù zhàng de fēng xiǎn de tí qián píng gū.

Chỉ cần ngân sách và thời gian cho phép, mình sẽ dốc sức phối hợp. Tuy nhiên, rủi ro về sự cố kỹ thuật phải được đánh giá trước.

Trong bài: Ăn gì cũng được, không quan trọng · 无所谓

Hỏi đáp về từ 技术故障

技术故障 nghĩa là gì?

技术故障 (jì shù gù zhàng) nghĩa là sự cố kỹ thuật; trục trặc.

Cách viết 技术故障 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 技, 术, 故, 障 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.