投放市场
[tóu fàng shì chǎng] [投 放 市 场]
đưa cái gì đó ra thị trường
投放市场 đọc là tóu fàng shì chǎng, nghĩa là đưa cái gì đó ra thị trường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóu fàng shì chǎng] [投 放 市 场]
đưa cái gì đó ra thị trường
投放市场 (tóu fàng shì chǎng) nghĩa là đưa cái gì đó ra thị trường.
Viết lần lượt từng chữ 投, 放, 市, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.