投票机器
[tóu piào jī qì] [投 票 机 器]
máy bỏ phiếu
投票机器 đọc là tóu piào jī qì, nghĩa là máy bỏ phiếu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóu piào jī qì] [投 票 机 器]
máy bỏ phiếu
投票机器 (tóu piào jī qì) nghĩa là máy bỏ phiếu.
Viết lần lượt từng chữ 投, 票, 机, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.