投资移民
[tóu zī yí mín] [投 资 移 民]
di trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú
投资移民 đọc là tóu zī yí mín, nghĩa là di trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóu zī yí mín] [投 资 移 民]
di trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú
投资移民 (tóu zī yí mín) nghĩa là di trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú.
Viết lần lượt từng chữ 投, 资, 移, 民 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.