抚远三角洲
[fǔ yuǎn sān jiǎo zhōu] [抚 远 三 角 洲]
Đảo Bolshoi Ussuriisk trên sông Hắc Long Giang hoặc sông Amur, ở cửa sông Ussuri đối diện Khabarovsk; giống Đảo Heixiazi 黑瞎子岛 (hēi xiā zi dǎo)
抚远三角洲 đọc là fǔ yuǎn sān jiǎo zhōu, nghĩa là Đảo Bolshoi Ussuriisk trên sông Hắc Long Giang hoặc sông Amur, ở cửa sông Ussuri đối diện Khabarovsk; giống Đảo Heixiazi 黑瞎子岛 (hēi xiā zi dǎo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǔ yuǎn sān jiǎo zhōu] [抚 远 三 角 洲]
Đảo Bolshoi Ussuriisk trên sông Hắc Long Giang hoặc sông Amur, ở cửa sông Ussuri đối diện Khabarovsk; giống Đảo Heixiazi 黑瞎子岛 (hēi xiā zi dǎo)
抚远三角洲 (fǔ yuǎn sān jiǎo zhōu) nghĩa là Đảo Bolshoi Ussuriisk trên sông Hắc Long Giang hoặc sông Amur, ở cửa sông Ussuri đối diện Khabarovsk; giống Đảo Heixiazi 黑瞎子岛 (hēi xiā zi dǎo).
Viết lần lượt từng chữ 抚, 远, 三, 角, 洲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.