报告文学
[bào gào wén xué] [报 告 VĂN HỌC]
phóng sự
报告文学 đọc là bào gào wén xué, nghĩa là phóng sự. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bào gào wén xué] [报 告 VĂN HỌC]
phóng sự
报告文学 (bào gào wén xué) nghĩa là phóng sự.
Viết lần lượt từng chữ 报, 告, 文, 学 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.