披索
[pī suǒ] [披 索]
đồng peso (tiền tệ ở Mỹ Latinh) (từ mượn); cũng viết 比索 (bǐ suǒ)
披索 đọc là pī suǒ, nghĩa là đồng peso (tiền tệ ở Mỹ Latinh) (từ mượn); cũng viết 比索 (bǐ suǒ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pī suǒ] [披 索]
đồng peso (tiền tệ ở Mỹ Latinh) (từ mượn); cũng viết 比索 (bǐ suǒ)
披索 (pī suǒ) nghĩa là đồng peso (tiền tệ ở Mỹ Latinh) (từ mượn); cũng viết 比索 (bǐ suǒ).
Viết lần lượt từng chữ 披, 索 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.