XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

拆下 đọc là chāi xià, nghĩa là tháo ra; tháo rời. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 拆下

拆下 nghĩa là gì?

拆下 (chāi xià) nghĩa là tháo ra; tháo rời.

Cách viết 拆下 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 拆, 下 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.