拉开架势
[lā kāi jià shi] [拉 开 架 势]
vào tư thế đánh nhau; (bóng) chủ động tấn công
拉开架势 đọc là lā kāi jià shi, nghĩa là vào tư thế đánh nhau; (bóng) chủ động tấn công. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lā kāi jià shi] [拉 开 架 势]
vào tư thế đánh nhau; (bóng) chủ động tấn công
拉开架势 (lā kāi jià shi) nghĩa là vào tư thế đánh nhau; (bóng) chủ động tấn công.
Viết lần lượt từng chữ 拉, 开, 架, 势 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.