拐弯处
[guǎi wān chù] [拐 弯 处]
góc cua; khúc cong; chỗ ngoặt
前面拐弯处视线不好,开车要慢行。
qián miàn guǎi wān chù shì xiàn bù hǎo, kāi chē yào màn xíng.Khúc cua phía trước tầm nhìn kém, lái xe phải đi chậm.
拐弯处 đọc là guǎi wān chù, nghĩa là góc cua; khúc cong. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǎi wān chù] [拐 弯 处]
góc cua; khúc cong; chỗ ngoặt
前面拐弯处视线不好,开车要慢行。
qián miàn guǎi wān chù shì xiàn bù hǎo, kāi chē yào màn xíng.Khúc cua phía trước tầm nhìn kém, lái xe phải đi chậm.
拐弯处 (guǎi wān chù) nghĩa là góc cua; khúc cong.
Viết lần lượt từng chữ 拐, 弯, 处 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.