XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

拖地 đọc là tuō dì, nghĩa là lau sàn; (váy áo, v.v.) quét đất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 拖地

拖地 nghĩa là gì?

拖地 (tuō dì) nghĩa là lau sàn; (váy áo, v.v.) quét đất.

Cách viết 拖地 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 拖, 地 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 拖地?

Thường gặp: 拖地板 (tuō dì bǎn) – lau sàn.