拘禁
[jū jìn] [拘 禁]
giam giữ; giam cầm; tạm giam
拘禁 đọc là jū jìn, nghĩa là giam giữ; giam cầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
拘禁 (jū jìn) nghĩa là giam giữ; giam cầm.
Viết lần lượt từng chữ 拘, 禁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.