XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

看押 đọc là kān yā, nghĩa là giam giữ; tạm giam. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 看押

看押 nghĩa là gì?

看押 (kān yā) nghĩa là giam giữ; tạm giam.

Cách viết 看押 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 看, 押 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.