拜火教
[bài huǒ jiào] [拜 火 教]
Hỏa giáo (Bái Hoả giáo); Zoroastrianism
拜火教 đọc là bài huǒ jiào, nghĩa là Hỏa giáo (Bái Hoả giáo); Zoroastrianism. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bài huǒ jiào] [拜 火 教]
Hỏa giáo (Bái Hoả giáo); Zoroastrianism
拜火教 (bài huǒ jiào) nghĩa là Hỏa giáo (Bái Hoả giáo); Zoroastrianism.
Viết lần lượt từng chữ 拜, 火, 教 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.