XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

拟卤素 đọc là nǐ lǔ sù, nghĩa là giả halogen, ví dụ: cyanogen (CN)2. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 拟卤素

拟卤素 nghĩa là gì?

拟卤素 (nǐ lǔ sù) nghĩa là giả halogen, ví dụ: cyanogen (CN)2.

Cách viết 拟卤素 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 拟, 卤, 素 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.