指向装置
[zhǐ xiàng zhuāng zhì] [指 向 装 置]
thiết bị trỏ (máy tính)
指向装置 đọc là zhǐ xiàng zhuāng zhì, nghĩa là thiết bị trỏ (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǐ xiàng zhuāng zhì] [指 向 装 置]
thiết bị trỏ (máy tính)
指向装置 (zhǐ xiàng zhuāng zhì) nghĩa là thiết bị trỏ (máy tính).
Viết lần lượt từng chữ 指, 向, 装, 置 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.