指甲盖
[zhǐ jia gài] [指 甲 盖]
móng tay
指甲盖 đọc là zhǐ jia gài, nghĩa là móng tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǐ jia gài] [指 甲 盖]
móng tay
指甲盖 (zhǐ jia gài) nghĩa là móng tay.
Viết lần lượt từng chữ 指, 甲, 盖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.