XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

挥发油 đọc là huī fā yóu, nghĩa là dầu bay hơi (nói chung); xăng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 挥发油

挥发油 nghĩa là gì?

挥发油 (huī fā yóu) nghĩa là dầu bay hơi (nói chung); xăng.

Cách viết 挥发油 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 挥, 发, 油 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.