挪开
[nuó kāi] [挪 开]
di chuyển (cái gì đó) sang một bên; tránh sang một bên; nhích qua (khi ngồi trên ghế dài)
挪开 đọc là nuó kāi, nghĩa là di chuyển (cái gì đó) sang một bên; tránh sang một bên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nuó kāi] [挪 开]
di chuyển (cái gì đó) sang một bên; tránh sang một bên; nhích qua (khi ngồi trên ghế dài)
挪开 (nuó kāi) nghĩa là di chuyển (cái gì đó) sang một bên; tránh sang một bên.
Viết lần lượt từng chữ 挪, 开 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.