XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

挪开 đọc là nuó kāi, nghĩa là di chuyển (cái gì đó) sang một bên; tránh sang một bên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 挪开

挪开 nghĩa là gì?

挪开 (nuó kāi) nghĩa là di chuyển (cái gì đó) sang một bên; tránh sang một bên.

Cách viết 挪开 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 挪, 开 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.