掌握电脑
[zhǎng wò diàn nǎo] [掌 握 电 脑]
PDA; Trợ lý kỹ thuật số cá nhân
掌握电脑 đọc là zhǎng wò diàn nǎo, nghĩa là PDA; Trợ lý kỹ thuật số cá nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǎng wò diàn nǎo] [掌 握 电 脑]
PDA; Trợ lý kỹ thuật số cá nhân
掌握电脑 (zhǎng wò diàn nǎo) nghĩa là PDA; Trợ lý kỹ thuật số cá nhân.
Viết lần lượt từng chữ 掌, 握, 电, 脑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.