掠夺者
[lüè duó zhě] [掠 夺 者]
kẻ cướp; kẻ cướp bóc; kẻ săn mồi
掠夺者 đọc là lüè duó zhě, nghĩa là kẻ cướp; kẻ cướp bóc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lüè duó zhě] [掠 夺 者]
kẻ cướp; kẻ cướp bóc; kẻ săn mồi
掠夺者 (lüè duó zhě) nghĩa là kẻ cướp; kẻ cướp bóc.
Viết lần lượt từng chữ 掠, 夺, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.