推头
[tuī tóu] [推 头]
cắt tóc; có một kiểu tóc mới
推头 đọc là tuī tóu, nghĩa là cắt tóc; có một kiểu tóc mới. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
推头 (tuī tóu) nghĩa là cắt tóc; có một kiểu tóc mới.
Viết lần lượt từng chữ 推, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.