XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

推展 đọc là tuī zhǎn, nghĩa là truyền bá; phổ biến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 推展

推展 nghĩa là gì?

推展 (tuī zhǎn) nghĩa là truyền bá; phổ biến.

Cách viết 推展 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 推, 展 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.