推展
[tuī zhǎn] [推 展]
truyền bá; phổ biến
推展 đọc là tuī zhǎn, nghĩa là truyền bá; phổ biến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
推展 (tuī zhǎn) nghĩa là truyền bá; phổ biến.
Viết lần lượt từng chữ 推, 展 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.