XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

提款卡 đọc là tí kuǎn kǎ, nghĩa là thẻ ghi nợ; thẻ ATM. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 提款卡

提款卡 nghĩa là gì?

提款卡 (tí kuǎn kǎ) nghĩa là thẻ ghi nợ; thẻ ATM.

Cách viết 提款卡 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 提, 款, 卡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.