提调
[tí diào] [提 调]
giám sát (quân đội); bổ nhiệm (sĩ quan); lựa chọn và phân công
提调 đọc là tí diào, nghĩa là giám sát (quân đội); bổ nhiệm (sĩ quan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tí diào] [提 调]
giám sát (quân đội); bổ nhiệm (sĩ quan); lựa chọn và phân công
提调 (tí diào) nghĩa là giám sát (quân đội); bổ nhiệm (sĩ quan).
Viết lần lượt từng chữ 提, 调 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.