搬出去
[bān chū qù] [搬 出 去]
chuyển ra ngoài (rời đi); dời thứ gì đó ra ngoài
请把这张桌子搬出去。
qǐng bǎ zhè zhāng zhuō zi bān chū qù.Xin hãy chuyển chiếc bàn này ra ngoài.
搬出去 đọc là bān chū qù, nghĩa là chuyển ra ngoài (rời đi); dời thứ gì đó ra ngoài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bān chū qù] [搬 出 去]
chuyển ra ngoài (rời đi); dời thứ gì đó ra ngoài
请把这张桌子搬出去。
qǐng bǎ zhè zhāng zhuō zi bān chū qù.Xin hãy chuyển chiếc bàn này ra ngoài.
搬出去 (bān chū qù) nghĩa là chuyển ra ngoài (rời đi); dời thứ gì đó ra ngoài.
Viết lần lượt từng chữ 搬, 出, 去 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.