XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

上去 đọc là shàng qù, nghĩa là đi lên. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 3

上去

[shàng qù] [上 去]

1.đi lên

由低处到高处

电梯坏了,我们走上去吧。

diàn tī huài le, wǒ men zǒu shàng qù ba.

Thang máy hỏng rồi, chúng ta đi bộ lên đi.

2.lên, tới gần, gắn vào

用在动词后,表示靠近、向前或附着

请大家把名字写上去。

qǐng dà jiā bǎ míng zì xiě shàng qù.

Xin mọi người viết tên vào.

3.tăng lên; nâng cao

数量增加或水平提高

经过努力,他的汉语水平上去了。

jīng guò nǔ lì, tā de hàn yǔ shuǐ píng shàng qù le.

Nhờ nỗ lực, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã tăng lên.

进去以后,走左边的楼梯上去。

jìn qù yǐ hòu, zǒu zuǒ biān de lóu tī shàng qù.

Sau khi đi vào, đi lên bằng cầu thang bên trái.

Trong bài: Chỉ đường ra sân vận động · Bổ ngữ xu hướng

他们决定明天早上去河边钓鱼。

tā men jué dìng míng tiān zǎo shàng qù hé biān diào yú.

Họ quyết định sáng mai sẽ ra bờ sông câu cá.

怎么了?你看上去有点紧张。

zěn me le? nǐ kàn shàng qù yǒu diǎn jǐn zhāng.

Sao thế? Trông cậu có vẻ hơi căng thẳng.

Trong bài: Xin lỗi vì làm hỏng đồ

Hỏi đáp về từ 上去

上去 nghĩa là gì?

上去 (shàng qù) nghĩa là đi lên. Đây là từ thuộc HSK 3.

Cách viết 上去 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 上, 去 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 上去?

Thường gặp: 看上去 (kàn shang qu) – dường như; 听上去 (tīng shàng qu) – nghe có vẻ (khó, đáng giá, v.v.); 挤上去 (jǐ shàng qu) – chen lấn lên (xe cộ đông đúc, v.v.); 闻上去 (wén shàng qù) – có mùi gì đó.