听上去
[tīng shàng qu] [THÍNH 上 去]
nghe có vẻ (khó, đáng giá, v.v.); dường như
听上去 đọc là tīng shàng qu, nghĩa là nghe có vẻ (khó, đáng giá, v.v.); dường như. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tīng shàng qu] [THÍNH 上 去]
nghe có vẻ (khó, đáng giá, v.v.); dường như
听上去 (tīng shàng qu) nghĩa là nghe có vẻ (khó, đáng giá, v.v.); dường như.
Viết lần lượt từng chữ 听, 上, 去 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.