挤上去
[jǐ shàng qu] [挤 上 去]
chen lấn lên (xe cộ đông đúc, v.v.)
挤上去 đọc là jǐ shàng qu, nghĩa là chen lấn lên (xe cộ đông đúc, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jǐ shàng qu] [挤 上 去]
chen lấn lên (xe cộ đông đúc, v.v.)
挤上去 (jǐ shàng qu) nghĩa là chen lấn lên (xe cộ đông đúc, v.v.).
Viết lần lượt từng chữ 挤, 上, 去 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.