摇头摆尾
[yáo tóu bǎi wěi] [摇 头 摆 尾]
gật đầu vẫy đuôi (thành ngữ); đắc ý; có dáng vẻ vui tươi
摇头摆尾 đọc là yáo tóu bǎi wěi, nghĩa là gật đầu vẫy đuôi (thành ngữ); đắc ý. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yáo tóu bǎi wěi] [摇 头 摆 尾]
gật đầu vẫy đuôi (thành ngữ); đắc ý; có dáng vẻ vui tươi
摇头摆尾 (yáo tóu bǎi wěi) nghĩa là gật đầu vẫy đuôi (thành ngữ); đắc ý.
Viết lần lượt từng chữ 摇, 头, 摆, 尾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.