XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

摩尔斯电码 đọc là mó ěr sī diàn mǎ, nghĩa là mã Morse. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 摩尔斯电码

摩尔斯电码 nghĩa là gì?

摩尔斯电码 (mó ěr sī diàn mǎ) nghĩa là mã Morse.

Cách viết 摩尔斯电码 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 摩, 尔, 斯, 电, 码 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.