摩托车的士
[mó tuō chē dī shì] [摩 托 车 的 士]
xe ôm
摩托车的士 đọc là mó tuō chē dī shì, nghĩa là xe ôm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mó tuō chē dī shì] [摩 托 车 的 士]
xe ôm
摩托车的士 (mó tuō chē dī shì) nghĩa là xe ôm.
Viết lần lượt từng chữ 摩, 托, 车, 的, 士 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.